Bản dịch của từ 瘖士 trong tiếng Việt

瘖士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

瘖士 (Danh từ)

yīn shì
01

Ẩn sĩ, nhân vật ẩn dật (tương tự 'ẩn sĩ' nhưng dùng ít, nghĩa như ẩn cư).

犹隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖士

yīn

shì

Các từ liên quan

瘖俗
瘖俳
瘖奴
瘖疾
瘖痱
士习
士乡
士五
士人
瘖
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿸疒音
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép