ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘖奴
Bảng phân tích âm vị 瘖
Yīn
Kẻ hầu bị câm; nô lệ/hầu hạ mất tiếng (âm: 'yǎn' 瘖 nghĩa câm, 'nú' 奴 nghĩa nô/ đầy tớ)
哑仆。
yīn
瘖
nú
奴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép