Bản dịch của từ 瘖疾 trong tiếng Việt
瘖疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
瘖疾 (Danh từ)
【yīn jí】
01
Căn bệnh khiến không thể phát âm/không nói được do khuyết tật sinh lý hoặc bệnh (âm Hán Việt: ếch/ẩn liên tưởng với 'không nói')
由于生理缺陷或疾病而不能说话的病症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖疾
yīn
瘖
jí
疾
Các từ liên quan
瘖俗
瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖痱
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
