Bản dịch của từ 瘖疾 trong tiếng Việt

瘖疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

瘖疾 (Danh từ)

yīn jí
01

Căn bệnh khiến không thể phát âm/không nói được do khuyết tật sinh lý hoặc bệnh (âm Hán Việt: ếch/ẩn liên tưởng với 'không nói')

由于生理缺陷或疾病而不能说话的病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖疾

yīn

Các từ liên quan

瘖俗
瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖痱
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
瘖
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿸疒音
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép