Bản dịch của từ 瘖痱 trong tiếng Việt

瘖痱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

瘖痱 (Danh từ)

yīn fèi
01

Thứ bệnh da/ổ bệnh (từ cổ) — tham chiếu đến 瘖俳古文中指某種皮膚病或瘡疥罕用

见“瘖俳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖痱

yīn

fèi

Các từ liên quan

瘖俗
瘖俳
瘖士
瘖奴
瘖疾
痱子
痱子粉
瘖
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿸疒音
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép