Bản dịch của từ 瘗坎 trong tiếng Việt
瘗坎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
瘗坎 (Danh từ)
【yì kǎn】
01
Mồ hố cũ dùng trong lễ tế thời xưa để chôn lễ vật như gia súc, ngọc, lễ phẩm (hố chôn lễ vật trong nghi lễ tế địa)
古代行祭地礼时用以埋牲﹑玉帛的坑穴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗坎
yì
瘗
kǎn
坎
Các từ liên quan
瘗位
瘗土
瘗地
瘗埋
瘗敛
坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ế】
- Các biến thể:
- 瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,夹,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬥
㝣
䭂
鸃
嬑
佚
異
䃞
斁
缢
易
熤
痍
疺
癝
㾃
瘷
癨
㽱
癫
疭
㾟
癞
㾥
幗
䯍
䴟
疐
輏
䛠
誥
賗
竭
膊
墊
𠁐
