Bản dịch của từ 瘗毛血 trong tiếng Việt

瘗毛血

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

瘗毛血 (Danh từ)

yì máo xuè
01

Từ cổ chỉ '瘗血' (dường như là một thuật ngữ y văn/đời xưa liên quan tới máu hoặc vết thương); ít dùng, thường xuất hiện trong văn cổ

1.亦称“瘗血”。

Ví dụ
02

Một nghi lễ cổ trong tế tự (trong nhà thờ họ và đền Khổng) — ngày trước giết thú, lấy một phần lông và máu để đặt vào dụng cụ sạch, ngày chính tế thì được chôn () vào khấn khang; tức là hành động chôn/lưu giữ lông máu tế lễ

2.古时祭宗庙和孔庙的一种仪式。在正祭前一天杀牲口﹐用部分毛血贮放于净器中﹐当正祭时﹐赞礼官唱“瘗毛血”﹐由执事者捧毛血瘗于坎中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗毛血

máo

xuè

Các từ liên quan

瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
瘗
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,夹,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép