Bản dịch của từ 瘗玉 trong tiếng Việt
瘗玉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
瘗玉 (Cụm từ)
【yì yù】
01
Lễ cúng cổ: nghi thức chôn (thường là chôn玉 - ngọc) sau khi tế lễ trên núi; hành động/ lễ vật chôn ngọc trong lẽ tế núi (Hán Việt: Ấp ngọc/Ỷ ngọc).
1.古代祭山礼仪。治礼毕埋玉于坑。
Ví dụ
02
埋葬玉器(多指把玉器随葬以掩饰或陪葬)——见成语“瘗玉埋香”,引申为随葬贵重物品或象征性的埋葬。
2.见“瘗玉埋香”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗玉
yì
瘗
yù
玉
Các từ liên quan
瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ế】
- Các biến thể:
- 瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,夹,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬥
㝣
䭂
鸃
嬑
佚
異
䃞
斁
缢
易
熤
痍
疺
癝
㾃
瘷
癨
㽱
癫
疭
㾟
癞
㾥
幗
䯍
䴟
疐
輏
䛠
誥
賗
竭
膊
墊
𠁐
