Bản dịch của từ 瘗玉埋香 trong tiếng Việt

瘗玉埋香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

瘗玉埋香 (Tính từ)

yì yù mái xiāng
01

Gái đẹp chết yểu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗玉埋香

mái

xiāng

Các từ liên quan

瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
香丝
香严
香串
香乳
香云
瘗
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,夹,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép