Bản dịch của từ 瘘 trong tiếng Việt
瘘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
瘘 (Danh từ)
【lòu】
01
Rò
瘘管
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LU】
- Các biến thể:
- 瘻, 瘺, 𤵿
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏤
镂
㔷
屚
䫫
陋
瘻
漏
露
瘺
㽵
瘣
㽷
瘭
㾻
瘀
瘱
瘐
瘾
癠
痸
瘋
飸
皹
䔫
慟
緅
盢
䤥
㽨
嗾
殝
槕
㻧
肛瘘
瘘管
