Bản dịch của từ 瘙痒症 trong tiếng Việt

瘙痒症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋsaothanh huyền

瘙痒症 (Danh từ)

sào yǎng zhèng
01

Bệnh ngứa

皮肤瘙痒的病症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘙痒症

sào

yǎng

zhèng

瘙
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,蚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép