Bản dịch của từ 瘚 trong tiếng Việt
瘚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
瘚 (Danh từ)
【jué】
01
Âm thanh cơ thể
身体的体液
Ví dụ
02
Nấc cụt
打嗝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 厥, 欮, 𤺤
- Hình thái radical:
- ⿸疒欮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦆
壆
刔
蟨
矞
𠄑
䏐
叕
㭾
弡
崛
㷾
㽳
㾰
㾆
瘖
痗
㾂
㾌
㾑
痉
㾤
癁
㾹
儏
錓
衜
氀
蕂
醃
瘜
䛯
㹌
篋
䙓
㻰
