ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘜
Bảng phân tích âm vị 瘜
Xī
Thịt thừa; u thịt; bướu
因粘膜发育异常而形成的像肉质的突起,多发生在鼻腔或肠道内
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép