Bản dịch của từ 瘝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Danh từ)

guān
01

Bệnh; bệnh tật; ốm đau; đau khổ

病;痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘝
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
癏, 矜, 鰥, 𤸄
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ丨丨一丨ノノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép