Bản dịch của từ 瘟将军 trong tiếng Việt

瘟将军

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

瘟将军 (Cụm từ)

wēn jiāng jūn
01

瘟神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘟将军

wēn

jiāng

jūn

Các từ liên quan

瘟君
瘟头瘟脑
瘟气
瘟疫
瘟疹
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
瘟
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép