Bản dịch của từ 瘟气 trong tiếng Việt

瘟气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣwenthanh ngang

瘟气 (Danh từ)

wēn qì
01

Mùi ẩm mốc; hơi ẩm gây mùi hôi của đồ ẩm (mốc)

2.发霉的气味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.疫疠之气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘟气

wēn

Các từ liên quan

瘟君
瘟头瘟脑
瘟将军
瘟疫
瘟疹
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
瘟
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép