Bản dịch của từ 瘟疮 trong tiếng Việt
瘟疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
瘟疮 (Danh từ)
【wēn chuāng】
01
Mụn nhọt; Bệnh lở; Bệnh ghẻ
一种皮肤病,通常由细菌或病毒感染引起,表现为皮肤上出现水泡、溃疡或脓疱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘟疮
wēn
瘟
chuāng
疮
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【ÔN】
- Các biến thể:
- 瘟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塭
緼
饂
韫
辒
鳁
榅
殟
輼
缊
鰮
昷
瘃
㿀
㾊
㽷
㾇
㽴
㾔
㾿
癒
疠
㾮
癫
蔚
僪
箧
墔
瘊
䦛
𠎁
誋
摏
槂
榗
蓯
瘟疫
瘟神
猪瘟
鸡瘟
猫瘟
瘟病
暑瘟
瘟疹
瘟疮
遭瘟
