Bản dịch của từ 瘠弃 trong tiếng Việt

瘠弃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

瘠弃 (Động từ)

jí qì
01

Thương tiếc đến mức gầy gò, hao mòn do buồn phiền quá độ

犹毁瘠。谓哀伤过度而消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘠弃

Các từ liên quan

瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
瘠
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𥕂, 𤻣, 𤹠, 膌, 脨, 胔, 㾊
Hình thái radical:
⿸,疒,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép