Bản dịch của từ 瘠牛偾豚 trong tiếng Việt

瘠牛偾豚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

瘠牛偾豚 (Tính từ)

jí niú fèn tún
01

Bò gầy đè lợn, chỉ nước lớn không đức áp bức nước nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘠牛偾豚

niú

fèn

tún

Các từ liên quan

瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
偾事
偾仆
偾兴
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
瘠
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𥕂, 𤻣, 𤹠, 膌, 脨, 胔, 㾊
Hình thái radical:
⿸,疒,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép