Bản dịch của từ 瘢夷 trong tiếng Việt

瘢夷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

瘢夷 (Động từ)

bān yí
01

Làm tổn thương, gây thương tích, làm bị tật hoặc hư hại

2.指使受创伤﹐受损伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết thương, dấu sẹo do tổn thương trên da

1.创伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘢夷

bān

Các từ liên quan

瘢楞
瘢疣
瘢疵
瘢痆
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Hình thái radical:
⿸,疒,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノノフ丶一丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép