Bản dịch của từ 瘢夷 trong tiếng Việt
瘢夷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
瘢夷 (Động từ)
【bān yí】
01
Làm tổn thương, gây thương tích, làm bị tật hoặc hư hại
2.指使受创伤﹐受损伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vết thương, dấu sẹo do tổn thương trên da
1.创伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘢夷
bān
瘢
yí
夷
Các từ liên quan
瘢楞
瘢疣
瘢疵
瘢痆
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
