ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘢疵
Bảng phân tích âm vị 瘢
Bān
Vết sẹo hoặc tỳ vết (ẩn dụ chỉ lỗi lầm, khuyết điểm)
比喻过失;缺点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bān
瘢
cī
疵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép