Bản dịch của từ 瘢痏 trong tiếng Việt

瘢痏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

瘢痏 (Danh từ)

bān wěi
01

Vết thương hoặc sẹo để lại trên da sau khi bị tổn thương.

创伤;瘢痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘢痏

bān

wěi

Các từ liên quan

瘢夷
瘢楞
瘢疣
瘢疵
痏疥
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Hình thái radical:
⿸,疒,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノノフ丶一丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép