Bản dịch của từ 瘣 trong tiếng Việt
瘣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
瘣 (Danh từ)
【huì】
01
Bệnh do thương tổn bên trong gây ra, như cây bị tổn thương không ra cành (nhớ câu thơ: “譬彼瘣木,疾用无枝。”)
内伤致病:“譬彼~木,疾用无枝。”
Ví dụ
02
Tình trạng tử cung bị sa xuống (y học)
子宫下垂。
Ví dụ
03
Hình dáng cao và dốc, như núi cao chót vót
高峻的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cục u, khối bướu (như khối u trên cơ thể)
结块;肿瘤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,鬼
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硊
濊
會
䫭
噦
㨤
靧
诲
嬒
䵻
㑹
潰
累
鸓
儡
壨
㡞
㵢
絫
蕾
櫑
㼍
壘
㶟
疗
㿏
癖
痓
癥
疽
瘤
瘺
㾨
瘋
癱
痖
暱
撾
慳
踅
嵽
禟
煼
圗
踃
雿
颗
愻
