Bản dịch của từ 瘣木 trong tiếng Việt
瘣木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
瘣木 (Danh từ)
【lěi mù】
01
Cây bị bệnh, có u bướu (chỗ sưng), cành lá còi cọc không xanh tốt (cây dị dạng, khô héo do bệnh)
有病瘿肿﹐枝叶不荣的树木。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘣木
huì
瘣
mù
木
Các từ liên quan
瘣疾
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,鬼
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硊
濊
會
䫭
噦
㨤
靧
诲
嬒
䵻
㑹
潰
累
鸓
儡
壨
㡞
㵢
絫
蕾
櫑
㼍
壘
㶟
疗
㿏
癖
痓
癥
疽
瘤
瘺
㾨
瘋
癱
痖
暱
撾
慳
踅
嵽
禟
煼
圗
踃
雿
颗
愻
