Bản dịch của từ 瘣疾 trong tiếng Việt

瘣疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

瘣疾 (Danh từ)

lěi jí
01

Bệnh theo y học cổ truyền: tử cung sa thấp ở phụ nữ (tử cung xuống thấp, sa tử cung)

中医指妇女子宫下垂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘣疾

huì

Các từ liên quan

瘣木
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
瘣
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿸,疒,鬼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép