Bản dịch của từ 瘤瘿 trong tiếng Việt

瘤瘿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

瘤瘿 (Danh từ)

liú yǐng
01

Một loại u nang do khí huyết ứ trệ và tổ chức tăng sinh tạo thành; giống u bướu cục bộ (u cục, bướu)

1.血气滞留﹑组织增生所形成的囊状的瘤子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

U nhú, cục sưng trên vỏ cây (một loại khối u sần nổi lên trên thân/cành cây)

2.树木外皮隆起的块状物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘤瘿

liú

yǐng

Các từ liên quan

瘤子
瘤牛
瘤结
瘤胃
瘤赘
瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿瓢
瘿疣
瘤
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
癅, 𥏵, 𦠝, 𦞧
Hình thái radical:
⿸,疒,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép