Bản dịch của từ 瘤结 trong tiếng Việt

瘤结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

瘤结 (Danh từ)

liú jié
01

Một cục u/khối u mọc trong cơ thể (thường là u lành hoặc u ác tính); tương đương 'khối u'.

机体内长出的一种肿块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘤结

liú

jié

Các từ liên quan

瘤子
瘤牛
瘤瘿
瘤胃
瘤赘
结业
结义
结习
结了鸟
瘤
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
癅, 𥏵, 𦠝, 𦞧
Hình thái radical:
⿸,疒,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép