Bản dịch của từ 瘤胃 trong tiếng Việt

瘤胃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

瘤胃 (Danh từ)

liú wèi
01

Dạ cỏ (của động vật nhai lại)

反刍动物的胃的第一部分,内壁有很多瘤状突起食物先在瘤胃里消化,再入蜂巢胃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘤胃

liú

wèi

瘤
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
癅, 𥏵, 𦠝, 𦞧
Hình thái radical:
⿸,疒,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép