Bản dịch của từ 瘥札 trong tiếng Việt

瘥札

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuó

ㄔㄞˋchaithanh huyền

瘥札 (Danh từ)

chài zhá
01

Dịch bệnh; bệnh dịch (từ Hán cổ, chỉ bệnh truyền nhiễm gây tử vong)

疫病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘥札

chài

zhá

Các từ liên quan

瘥昏
瘥疠
瘥瘼
札丧
札书
札付
札伤
札住
瘥
Bính âm:
【cuó】【ㄔㄞˋ, ㄘㄨㄛˊ】【SÁI】
Các biến thể:
差, 𣩈, 𤻸, 𦏱
Hình thái radical:
⿸,疒,差
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép