Bản dịch của từ 瘦 trong tiếng Việt
瘦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
瘦 (Tính từ)
【shòu】
01
Gầy; gầy còm; gầy yếu
脂肪少;肉少 (跟''胖''或''肥''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chật; hẹp
(衣服鞋袜等) 窄小 (跟''肥''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nạc (thịt)
(食用的肉) 脂肪少 (跟''肥''相对)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cằn; cằn cỗi
不肥沃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 痩, 膄, 𤶌, 𤶯, 𤷺, 𤸂, 𤸃, 𤹶, 𤺁, 𤻯, 𤻺, 𦢝, 𤶟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
授
寿
狩
绶
㥅
獣
兽
壽
膄
夀
售
䛵
瘢
癡
㿅
瘕
瘧
瘮
癖
癫
㽱
癩
癌
瘓
賏
䗁
韍
髤
箁
嫳
碪
瑪
甍
槈
熗
龇
瘦肉
瘦弱
瘦身
消瘦
瘦小
瘦削
瘦子
清瘦
枯瘦
瘦瘦
