Bản dịch của từ 瘦子 trong tiếng Việt
瘦子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
瘦子 (Danh từ)
【shòu zi】
01
Người gầy
肌肉不丰满的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘦子
shòu
瘦
zi
子
Các từ liên quan
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 痩, 膄, 𤶌, 𤶯, 𤷺, 𤸂, 𤸃, 𤹶, 𤺁, 𤻯, 𤻺, 𦢝, 𤶟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
授
寿
狩
绶
㥅
獣
兽
壽
膄
夀
售
䛵
瘢
癡
㿅
瘕
瘧
瘮
癖
癫
㽱
癩
癌
瘓
賏
䗁
韍
髤
箁
嫳
碪
瑪
甍
槈
熗
龇
瘦肉
瘦弱
瘦身
消瘦
瘦小
瘦削
瘦子
清瘦
枯瘦
瘦瘦
