Bản dịch của từ 瘦巴巴 trong tiếng Việt

瘦巴巴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

瘦巴巴 (Tính từ)

shòu bā bā
01

Hốc hác

瘦弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gầy còm

骨瘦如柴;薄的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘦巴巴

shòu

瘦
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
Các biến thể:
痩, 膄, 𤶌, 𤶯, 𤷺, 𤸂, 𤸃, 𤹶, 𤺁, 𤻯, 𤻺, 𦢝, 𤶟
Hình thái radical:
⿸,疒,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép