Bản dịch của từ 瘦骨棱棱 trong tiếng Việt
瘦骨棱棱
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
瘦骨棱棱 (Thành ngữ)
【shòu gǔ léng léng】
01
Gầy trơ xương
骨瘦如柴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gầy gò, lộ xương
瘦骨嶙峋的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘦骨棱棱
shòu
瘦
gǔ
骨
léng
棱
Các từ liên quan
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【SẤU】
- Các biến thể:
- 痩, 膄, 𤶌, 𤶯, 𤷺, 𤸂, 𤸃, 𤹶, 𤺁, 𤻯, 𤻺, 𦢝, 𤶟
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
授
寿
狩
绶
㥅
獣
兽
壽
膄
夀
售
䛵
瘢
癡
㿅
瘕
瘧
瘮
癖
癫
㽱
癩
癌
瘓
賏
䗁
韍
髤
箁
嫳
碪
瑪
甍
槈
熗
龇
瘦肉
瘦弱
瘦身
消瘦
瘦小
瘦削
瘦子
清瘦
枯瘦
瘦瘦
