Bản dịch của từ 瘧 trong tiếng Việt
瘧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nüè | ㄋㄩㄝˋ | n | ve | thanh huyền |
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
瘧 (Danh từ)
(Hình thanh: bộ bệnh 疒 + âm đọc ‘虐’), nghĩa gốc là tên bệnh sốt rét, dễ nhớ như bệnh sốt rét gây ớn lạnh, sốt nóng luân phiên.
(形聲。从疒(chuáng),虐聲。本義:病名,即瘧疾)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bệnh sốt rét, bệnh sốt rét gây ra cảm giác lạnh rồi nóng, như bị ‘ác’ bệnh hành hạ, dễ nhớ vì ‘瘧’ gần âm với ‘ngược’ (ác). Ví dụ: 瘧病 (bệnh sốt rét), 瘧寒 (cơn sốt rét lạnh).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa chuyển: ác độc, tàn bạo, tai họa; dễ nhớ vì ‘瘧’ và ‘虐’ cùng âm, liên tưởng đến sự ‘ngược đãi’ tàn nhẫn.
通“虐”。殘暴;災害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
瘧 (Động từ)
Bị ngược đãi, chịu sự tàn hại; ví dụ 瘧害 (bị hại tàn bạo).
受虐待。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc ‘yào’.
另見yào
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【虐】
- Các biến thể:
- 疟, 𤷡, 𤺝
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,虐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一フノ一フ一フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
