Bản dịch của từ 瘨痫 trong tiếng Việt
瘨痫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
瘨痫 (Danh từ)
【diān xián】
01
Bệnh động kinh, bệnh co giật
癫痫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘨痫
diān
瘨
xián
痫
Các từ liên quan
瘨眩
痫厥
痫疾
痫病
痫痉
痫瘈
- Bính âm:
- 【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
- Các biến thể:
- 癲, 𤸘
- Hình thái radical:
- ⿸疒真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佔
癫
巅
槇
顛
巔
窴
颠
攧
厧
㒹
敁
琛
瞋
䐜
謓
抻
捵
綝
肜
賝
郴
䑣
棽
癰
癞
癪
疻
癭
㾫
疶
瘳
痞
痛
癘
㽾
樟
䗓
撫
懏
憃
魳
擕
鋙
䁙
劆
糋
骼
