Bản dịch của từ 瘪嘴子 trong tiếng Việt

瘪嘴子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

Biě

ㄅㄧㄝˇbiethanh hỏi

瘪嘴子 (Danh từ)

bié zuǐ zi
01

Bĩu môi

形容嘴里没有牙齿的皱瘪模样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘪嘴子

biě

zuǐ

zi

瘪
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
癟, 㿜, 𤻋
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,自,仓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép