Bản dịch của từ 瘪塌塌 trong tiếng Việt
瘪塌塌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | b | ie | thanh ngang |
Biě | ㄅㄧㄝˇ | b | ie | thanh hỏi |
瘪塌塌 (Tính từ)
【biě tā tā】
01
Ốm; gầy
形容凹陷或很瘦的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘪塌塌
biě
瘪
tā
塌
tā
塌
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
- Các biến thể:
- 癟, 㿜, 𤻋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,自,仓
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龞
鱉
䋢
癟
虌
㭭
蟞
鳖
憋
柭
鼈
㿜
癟
㿇
癁
疒
瘨
疪
㿐
㿃
癛
疤
瘓
瘶
痏
䚜
𠏕
㷯
墳
膢
趟
㡢
鋪
窴
䨙
璜
瞐
瘪三
干瘪
瘪瘦
瘪嘴
瘪陷
瘪瘪
受瘪
扁瘪
瘦瘪
瘪塌塌
嘬瘪子
