Bản dịch của từ 瘪螺痧 trong tiếng Việt
瘪螺痧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biē | ㄅㄧㄝ | b | ie | thanh ngang |
Biě | ㄅㄧㄝˇ | b | ie | thanh hỏi |
瘪螺痧 (Động từ)
【biě luó shā】
01
Bệnh thổ tả
中医指霍乱一类的病,患者吐 泻,体内失掉大量的水分,手指螺纹下陷,所以叫瘪螺痧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘪螺痧
biě
瘪
luó
螺
shā
痧
- Bính âm:
- 【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
- Các biến thể:
- 癟, 㿜, 𤻋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,自,仓
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龞
鱉
䋢
癟
虌
㭭
蟞
鳖
憋
柭
鼈
㿜
癟
㿇
癁
疒
瘨
疪
㿐
㿃
癛
疤
瘓
瘶
痏
䚜
𠏕
㷯
墳
膢
趟
㡢
鋪
窴
䨙
璜
瞐
瘪三
干瘪
瘪瘦
瘪嘴
瘪陷
瘪瘪
受瘪
扁瘪
瘦瘪
瘪塌塌
嘬瘪子
