Bản dịch của từ 瘫废 trong tiếng Việt
瘫废
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
瘫废 (Tính từ)
【tān fèi】
01
Liệt, tàn phế (thường chỉ liệt do tai biến/đột quỵ hoặc tổn thương thần kinh khiến mất khả năng vận động)
风瘫残废。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘫废
tān
瘫
fèi
废
Các từ liên quan
瘫倒
瘫子
瘫痪
瘫睡
废业
废举
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 癱
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灘
擹
滩
啴
怹
坍
嘽
痑
摊
贪
攤
癱
痠
㾙
㿐
㾌
瘵
癞
瘀
瘓
㾯
㾅
癊
癳
蝔
㢢
褠
樣
膢
稶
䬅
頲
緤
槾
樭
龊
瘫痪
瘫软
脑瘫
面瘫
偏瘫
截瘫
瘫子
疯瘫
软瘫
风瘫
