Bản dịch của từ 瘭疽 trong tiếng Việt
瘭疽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
瘭疽 (Danh từ)
【biāo jū】
01
Đau khoé
手指头或脚趾头肚儿发炎化脓的病,症状是局部红肿,剧烈疼痛,发烧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘭疽
biāo
瘭
jū
疽
Các từ liên quan
瘭疮
疽囊
疽疣
疽疮
疽痈
疽肠
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𤼄
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颮
麃
髟
颷
標
飆
杓
飚
摽
贆
猋
彪
㾗
瘦
㿒
㾘
㿂
疿
瘎
㾆
癊
痰
癆
疗
隲
錏
瑿
骾
噲
鹧
鍵
璥
錾
膧
壆
㿂
瘭疽
