Bản dịch của từ 瘰疬 trong tiếng Việt
瘰疬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | l | uo | thanh hỏi |
瘰疬 (Danh từ)
【luǒ lì】
01
Bệnh lao hạch
中医指结核菌侵入淋巴结,发生核块的病,多在颈部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tràng nhạc; bệnh lở; bệnh lao da
瘰疬是一种皮肤病,通常表现为皮肤上出现肿块和溃疡,可能与结核菌感染有关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘰疬
luǒ
瘰
lì
疬
Các từ liên quan
瘰串
疬疡
疬疡风
- Bính âm:
- 【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LỖI】
- Các biến thể:
- 癳, 𤻳, 𤼠, 疬, 𤻗
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,累
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剆
㩡
𠆁
攞
㱻
㰁
㵣
臝
裸
倮
癳
砢
瘇
痶
癌
痿
㾥
疟
瘲
㾼
痪
瘘
㾎
癓
䱆
璣
霙
㿈
赠
𠁖
嬢
䐿
䯷
鴢
㢜
幪
瘰疬
德氏瘰螈
