Bản dịch của từ 瘰螈 trong tiếng Việt

瘰螈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇluothanh hỏi

瘰螈 (Danh từ)

luǒ yuán
01

Bệnh lở loét da do vi khuẩn; Nghĩa: kỳ nhông; con kỳ nhông Giải thích:

瘰螈是一种两栖动物,通常生活在水中,具有长身体和湿滑的皮肤。 它们在生态系统中扮演着重要的角色,帮助控制昆虫和其他小动物的数量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘰螈

luǒ

yuán

瘰
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LỖI】
Các biến thể:
癳, 𤻳, 𤼠, 疬, 𤻗
Hình thái radical:
⿸,疒,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép