Bản dịch của từ 瘱 trong tiếng Việt
瘱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
瘱 (Tính từ)
【yì】
01
Yên tĩnh, dịu dàng, như người có phong thái nhẹ nhàng và giữ gìn đạo đức (như câu “vì người uyển dị có tiết tháo”)
文静;安静:“为人婉~有节操。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu sắc, thâm trầm, như âm thanh thanh khiết và yên tĩnh (ví dụ “thúy diệu thanh, tắc thanh tĩnh yếm dị”)
深邃:“其妙声,则清静厌~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hiểu rõ, sáng suốt, xét đoán thấu đáo
明白;审。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
