Bản dịch của từ 瘴乡恶土 trong tiếng Việt

瘴乡恶土

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

瘴乡恶土 (Tính từ)

zhàng xiāng è tǔ
01

Đất đai nghèo nàn và lạc hậu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘴乡恶土

zhàng

xiāng

è

Các từ liên quan

瘴乡
瘴云
瘴厉
瘴川花
瘴暍
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
土专家
土丘
土业
土中
土中人
瘴
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
㢓, 障, 𩅈
Hình thái radical:
⿸,疒,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép