Bản dịch của từ 瘴厉 trong tiếng Việt

瘴厉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

瘴厉 (Danh từ)

zhàng lì
01

Bệnh khí độc, dịch bệnh do môi trường ô nhiễm (xưa: những vùng ẩm mốc, khí độc gây bệnh)

见“瘴疠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘴厉

zhàng

Các từ liên quan

瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴川花
瘴暍
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
瘴
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
㢓, 障, 𩅈
Hình thái radical:
⿸,疒,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép