Bản dịch của từ 瘴川花 trong tiếng Việt
瘴川花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
瘴川花 (Danh từ)
【zhàng chuān huā】
01
Tên loài hoa (tên thực vật cổ/độc dị); trực dịch: 'hoa ở suối/đầm có khí độc' (gợi nhớ từ chữ 瘴 'chướng khí, khí độc' và 川 'suối, đồng bằng').
花名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘴川花
zhàng
瘴
chuān
川
huā
花
Các từ liên quan
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴暍
川党
川军
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
- Các biến thể:
- 㢓, 障, 𩅈
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帳
㙊
幛
痮
漲
涱
㢓
賬
丈
涨
瘬
障
瘨
㾀
瘒
疻
痁
痈
㾪
㿕
瘡
疼
癫
瘃
䗦
㯡
閵
癃
膴
瘽
𠙱
螔
濊
噰
鲭
髸
瘴气
瘴疠
毒瘴
烟瘴
岚瘴
乌烟瘴气
