Bản dịch của từ 瘴色 trong tiếng Việt

瘴色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

瘴色 (Danh từ)

zhàng sè
01

Sương mù độc ở miền nam (chỉ các vùng có khí độc, dịch bệnh do mù sương), = sương độc; (cổ) mùi khí khiến người đau ốm

2.指南方瘴疠地的雾气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắc mặt ốm yếu, vàng vọt do nhiễm khí độc (khí độc từ vùng đầm lầy/瘴疠); vẻ mặt bệnh hoạn

1.因瘴疠患病的气色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘴色

zhàng

Các từ liên quan

瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
瘴
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
Các biến thể:
㢓, 障, 𩅈
Hình thái radical:
⿸,疒,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép