Bản dịch của từ 瘴雨蛮云 trong tiếng Việt
瘴雨蛮云
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
瘴雨蛮云 (Tính từ)
【zhàng yǔ mán yún】
01
Mưa độc mây mù, chỉ môi trường khắc nghiệt ở vùng xa
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘴雨蛮云
zhàng
瘴
yǔ
雨
mán
蛮
yún
云
Các từ liên quan
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【CHƯỚNG】
- Các biến thể:
- 㢓, 障, 𩅈
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帳
㙊
幛
痮
漲
涱
㢓
賬
丈
涨
瘬
障
瘨
㾀
瘒
疻
痁
痈
㾪
㿕
瘡
疼
癫
瘃
䗦
㯡
閵
癃
膴
瘽
𠙱
螔
濊
噰
鲭
髸
瘴气
瘴疠
毒瘴
烟瘴
岚瘴
乌烟瘴气
