Bản dịch của từ 瘵瘼 trong tiếng Việt

瘵瘼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

瘵瘼 (Tính từ)

zhài mò
01

Tàn tạ, suy vong; lụi tàn, suy yếu (thường mô tả tình trạng đổ nát, suy sụp)

犹凋敝﹐衰败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘵瘼

zhài

Các từ liên quan

瘵疾
瘵蛊
瘵鬼
瘵
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【SÁI】
Hình thái radical:
⿸,疒,祭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép