Bản dịch của từ 瘸狼渴疾 trong tiếng Việt
瘸狼渴疾
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qué | ㄑㄩㄝˊ | q | ue | thanh sắc |
瘸狼渴疾 (Trạng từ)
【qué láng kě jí】
01
Đi hoặc chạy vấp váp, lộn xộn và vội vàng (hình ảnh té ngã, lảo đảo nhưng vẫn lao về phía trước)
跌跌撞撞急行貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘸狼渴疾
qué
瘸
láng
狼
kě
渴
jí
疾
Các từ liên quan
瘸子
瘸腿
狼主
狼井
狼亢
渴乌
渴乏
渴切
渴吻
渴尘
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【qué】【ㄑㄩㄝˊ】【QUA】
- Các biến thể:
- 𠌳
- Hình thái radical:
- ⿸,痂,肉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノ丨フ一丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
㿀
瘆
㾆
疡
㾺
癜
㿔
㾲
痲
㾡
癞
翯
䧾
錡
缲
䗢
諡
諮
燘
䡨
簑
縐
燔
瘸子
瘸腿
瘸帮
一瘸一拐
一瘸一点
