Bản dịch của từ 瘹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

diào
01

Bệnh điên cuồng, như người bị điên (dễ nhớ: 'điệu' như điên điệu loạn)

狂病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ (bệnh trẻ em)

小儿病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘹
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIỆU】
Hình thái radical:
⿸,疒,釣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一一丨丶丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép